help desk

help desk

A woman asks a question at the help desk in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận hỗ trợ kỹ thuật: "help desk" một dịch vụ cung cấp thông tin trợ giúp cho người dùng của một mạng máy tính, thường giải quyết các vấn đề kỹ thuật, phần mềm hoặc phần cứng.
    • Quầy trợ giúp: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "help desk" có thể chỉ một quầy hoặc trung tâm hỗ trợ khách hàng tại các tổ chức, công ty.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật máy tính của tôi không khởi động được.)
  • (Bộ phận hỗ trợ kỹ thuật có mặt 24/7 để giúp đỡ với bất kỳ vấn đề mạng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contact the help desk": liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.

    • Employees must contact the help desk for password resets. (Nhân viên phải liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để đặt lại mật khẩu.)
  • "help desk ticket": phiếu yêu cầu hỗ trợ.

    • I submitted a help desk ticket for software installation. (Tôi đã gửi một phiếu yêu cầu hỗ trợ để cài đặt phần mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Helpdesk (n): cách viết liền, mang cùng nghĩa với "help desk".

    • The helpdesk resolved my issue quickly. (Bộ phận hỗ trợ kỹ thuật đã giải quyết vấn đề của tôi nhanh chóng.)
  • Service desk (n): bộ phận dịch vụ hỗ trợ, thường rộng hơn "help desk" bao gồm cả quản lý dịch vụ.

    • The service desk handles both technical and non-technical requests. (Bộ phận dịch vụ hỗ trợ xử lý cả yêu cầu kỹ thuật phi kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Support center: trung tâm hỗ trợ.
  • Tech support: hỗ trợ kỹ thuật (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Help out: giúp đỡ, hỗ trợ.
    • The help desk helped out with the server crash. (Bộ phận hỗ trợ kỹ thuật đã giúp đỡ với sự cố máy chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • At your service: sẵn sàng phục vụ bạn.
    • The help desk is at your service for any technical issues. (Bộ phận hỗ trợ kỹ thuật sẵn sàng phục vụ bạn cho bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào.)